忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khoe
同形词:
khoẻ
khoe
夸
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
夸耀,炫耀
常用搭配
khoe thành tích
夸成绩
khoe của
夸富
例句
Anh ấy thích khoe thành tích.
他喜欢夸成绩。
Cô ấy không bao giờ khoe của.
她从不夸富。
出现在这些词条的例句中
khoe khoang
炫耀
cơ bụng 6 múi
六块腹肌
沟通表达全能包
kêu gọi
呼吁
ổn thoả
妥
làm rõ
澄清
nhờ vào
借助
bày tỏ thái độ
表态
phản hồi
反馈
常见问题
夸用越南语怎么说?
「夸」的越南语是 khoe。
khoe 是什么意思?
khoe 在越南语中意思是「夸」,词性为动词。夸耀,炫耀。
khoe 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoe 怎么造句?
例如:Anh ấy thích khoe thành tích.(他喜欢夸成绩。);Cô ấy không bao giờ khoe của.(她从不夸富。)。
想真正记住「khoe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store