忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khoan điện
khoan điện
电钻
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoan: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)
释义
电动钻机,用于钻孔
常用搭配
dùng khoan điện
用电钻
mua khoan điện
买电钻
例句
Anh ấy dùng khoan điện để khoan tường.
他用电钻钻墙。
Tôi vừa mua một cái khoan điện mới.
我刚买了一个新的电钻。
家电进阶词
hộp điện
配电箱
máy sấy
烘干机
máy lọc không khí
空气净化器
vợt muỗi điện
电蚊拍
máy tạo độ ẩm
加湿器
máy khuếch tán tinh dầu
香薰机
常见问题
电钻用越南语怎么说?
「电钻」的越南语是 khoan điện。
khoan điện 是什么意思?
khoan điện 在越南语中意思是「电钻」,词性为名词。电动钻机,用于钻孔。
khoan điện 怎么读?
khoan điện 有 2 个音节:khoan: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoan điện 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng khoan điện để khoan tường.(他用电钻钻墙。);Tôi vừa mua một cái khoan điện mới.(我刚买了一个新的电钻。)。
想真正记住「khoan điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store