忆单词忆单词

khoan điện

电钻

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khoan: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)

khoan điện 电钻

释义

常用搭配

dùng khoan điện
用电钻
mua khoan điện
买电钻

例句

Anh ấy dùng khoan điện để khoan tường.
他用电钻钻墙。
Tôi vừa mua một cái khoan điện mới.
我刚买了一个新的电钻。

家电进阶词

常见问题

电钻用越南语怎么说?
「电钻」的越南语是 khoan điện。
khoan điện 是什么意思?
khoan điện 在越南语中意思是「电钻」,词性为名词。电动钻机,用于钻孔。
khoan điện 怎么读?
khoan điện 有 2 个音节:khoan: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoan điện 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng khoan điện để khoan tường.(他用电钻钻墙。);Tôi vừa mua một cái khoan điện mới.(我刚买了一个新的电钻。)。

想真正记住「khoan điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练