忆单词忆单词

không do dự

毫不犹豫

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · do: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)

không do dự 毫不犹豫

释义

常用搭配

không do dự quyết định
毫不犹豫地决定
hành động không do dự
毫不犹豫地行动

例句

Cô ấy không do dự nhận lời.
她毫不犹豫地答应了。
Anh ta làm việc không do dự.
他做事毫不犹豫。

表达强度进阶

常见问题

毫不犹豫用越南语怎么说?
「毫不犹豫」的越南语是 không do dự。
không do dự 是什么意思?
không do dự 在越南语中意思是「毫不犹豫」,词性为短语。毫不犹豫,毫无迟疑。
không do dự 怎么读?
không do dự 有 3 个音节:không: ngang(平调) · do: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không do dự 怎么造句?
例如:Cô ấy không do dự nhận lời.(她毫不犹豫地答应了。);Anh ta làm việc không do dự.(他做事毫不犹豫。)。

想真正记住「không do dự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练