忆单词忆单词

khí thế

气势

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khí: sắc(高升) · thế: sắc(高升)

khí thế 气势

释义

常用搭配

khí thế mạnh mẽ
气势强大
khí thế hừng hực
气势高昂

例句

Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.
球队带着很高的气势上场。
Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.
他的气势让大家敬佩。

情绪百态

常见问题

气势用越南语怎么说?
「气势」的越南语是 khí thế。
khí thế 是什么意思?
khí thế 在越南语中意思是「气势」,词性为名词。气势,气场;精神状态。
khí thế 怎么读?
khí thế 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · thế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí thế 怎么造句?
例如:Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.(球队带着很高的气势上场。);Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.(他的气势让大家敬佩。)。

想真正记住「khí thế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练