忆单词忆单词

kẻ tám lạng người nửa cân

不相上下

短语 CEFR C1 越南语

声调 6 个音节 —— kẻ: hỏi(降升) · tám: sắc(高升) · lạng: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降) · nửa: hỏi(降升) · cân: ngang(平调)

kẻ tám lạng người nửa cân 不相上下

释义

常用搭配

trận đấu kẻ tám lạng người nửa cân
不相上下的比赛
hai bên kẻ tám lạng người nửa cân
双方不相上下

例句

Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.
两队不相上下。
Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.
在这场比赛中,他们不相上下。

情绪百态

常见问题

不相上下用越南语怎么说?
「不相上下」的越南语是 kẻ tám lạng người nửa cân。
kẻ tám lạng người nửa cân 是什么意思?
kẻ tám lạng người nửa cân 在越南语中意思是「不相上下」,词性为短语。不相上下;旗鼓相当。
kẻ tám lạng người nửa cân 怎么读?
kẻ tám lạng người nửa cân 有 6 个音节:kẻ: hỏi(降升) · tám: sắc(高升) · lạng: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降) · nửa: hỏi(降升) · cân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kẻ tám lạng người nửa cân 怎么造句?
例如:Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.(两队不相上下。);Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.(在这场比赛中,他们不相上下。)。

想真正记住「kẻ tám lạng người nửa cân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练