忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kháng lực
kháng lực
阻力
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kháng: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)
释义
阻碍前进的力量
常用搭配
kháng lực không khí
空气阻力
giảm kháng lực
减小阻力
例句
Kháng lực làm xe chạy chậm lại.
阻力使车变慢。
Máy bay phải vượt qua kháng lực.
飞机必须克服阻力。
物理运动日常
tĩnh
静止
rung động
震动
mài mòn
磨损
bốc hơi
蒸发
nhấn chìm
淹没
lưu động
流动
常见问题
阻力用越南语怎么说?
「阻力」的越南语是 kháng lực。
kháng lực 是什么意思?
kháng lực 在越南语中意思是「阻力」,词性为名词。阻碍前进的力量。
kháng lực 怎么读?
kháng lực 有 2 个音节:kháng: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kháng lực 怎么造句?
例如:Kháng lực làm xe chạy chậm lại.(阻力使车变慢。);Máy bay phải vượt qua kháng lực.(飞机必须克服阻力。)。
想真正记住「kháng lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store