忆单词忆单词

khoáng sản

矿藏

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khoáng: sắc(高升) · sản: hỏi(降升)

khoáng sản 矿藏

释义

常用搭配

khoáng sản quý hiếm
稀有矿藏
khai thác khoáng sản
开采矿藏

例句

Việt Nam có nhiều khoáng sản.
越南有很多矿藏。
Khai thác khoáng sản phải hợp lý.
开采矿藏要合理。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

矿藏用越南语怎么说?
「矿藏」的越南语是 khoáng sản。
khoáng sản 是什么意思?
khoáng sản 在越南语中意思是「矿藏」,词性为名词。矿藏,矿产资源。
khoáng sản 怎么读?
khoáng sản 有 2 个音节:khoáng: sắc(高升) · sản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoáng sản 怎么造句?
例如:Việt Nam có nhiều khoáng sản.(越南有很多矿藏。);Khai thác khoáng sản phải hợp lý.(开采矿藏要合理。)。

想真正记住「khoáng sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练