忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khoáng sản
khoáng sản
矿藏
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoáng: sắc(高升) · sản: hỏi(降升)
释义
矿藏,矿产资源
常用搭配
khoáng sản quý hiếm
稀有矿藏
khai thác khoáng sản
开采矿藏
例句
Việt Nam có nhiều khoáng sản.
越南有很多矿藏。
Khai thác khoáng sản phải hợp lý.
开采矿藏要合理。
出现在这些词条的例句中
mỏ
矿
相关词条
khoang máy bay
机舱
khoang miệng
口腔
khoảng trống
间隙
khoảnh khắc
瞬间
常见问题
矿藏用越南语怎么说?
「矿藏」的越南语是 khoáng sản。
khoáng sản 是什么意思?
khoáng sản 在越南语中意思是「矿藏」,词性为名词。矿藏,矿产资源。
khoáng sản 怎么读?
khoáng sản 有 2 个音节:khoáng: sắc(高升) · sản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoáng sản 怎么造句?
例如:Việt Nam có nhiều khoáng sản.(越南有很多矿藏。);Khai thác khoáng sản phải hợp lý.(开采矿藏要合理。)。
想真正记住「khoáng sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store