忆单词忆单词

khẩn cấp

紧急

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khẩn: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升)

khẩn cấp 紧急

释义

常用搭配

trường hợp khẩn cấp
紧急情况
cuộc họp khẩn cấp
紧急会议

例句

Đây là việc khẩn cấp.
这是一件紧急的事。
Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.
紧急时叫救护车。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

紧急用越南语怎么说?
「紧急」的越南语是 khẩn cấp。
khẩn cấp 是什么意思?
khẩn cấp 在越南语中意思是「紧急」,词性为形容词。紧急,急迫。
khẩn cấp 怎么读?
khẩn cấp 有 2 个音节:khẩn: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẩn cấp 怎么造句?
例如:Đây là việc khẩn cấp.(这是一件紧急的事。);Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.(紧急时叫救护车。)。

想真正记住「khẩn cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练