忆单词忆单词

khổ qua

苦瓜

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khổ: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)

khổ qua 苦瓜

释义

常用搭配

khổ qua xào trứng
苦瓜炒蛋
canh khổ qua nhồi thịt
苦瓜酿肉汤

例句

Khổ qua có vị đắng đặc trưng.
苦瓜有独特的苦味。
Tôi không thích ăn khổ qua.
我不喜欢吃苦瓜。

厨房菜篮子

常见问题

苦瓜用越南语怎么说?
「苦瓜」的越南语是 khổ qua。
khổ qua 是什么意思?
khổ qua 在越南语中意思是「苦瓜」,词性为名词。一种绿色苦味蔬菜,表皮有疙瘩,常用于烹饪。
khổ qua 怎么读?
khổ qua 有 2 个音节:khổ: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khổ qua 怎么造句?
例如:Khổ qua có vị đắng đặc trưng.(苦瓜有独特的苦味。);Tôi không thích ăn khổ qua.(我不喜欢吃苦瓜。)。

想真正记住「khổ qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练