忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khổ qua
khổ qua
苦瓜
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khổ: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)
?
释义
一种绿色苦味蔬菜,表皮有疙瘩,常用于烹饪
常用搭配
khổ qua xào trứng
苦瓜炒蛋
canh khổ qua nhồi thịt
苦瓜酿肉汤
例句
Khổ qua có vị đắng đặc trưng.
苦瓜有独特的苦味。
Tôi không thích ăn khổ qua.
我不喜欢吃苦瓜。
街头小吃与茶馆
kẹo hồ lô
糖葫芦
vĩnh hằng
永恒
chôn vùi
埋没
phương tiện giao thông
交通工具
khuấy
搅
cổ
脖子
常见问题
苦瓜用越南语怎么说?
「苦瓜」的越南语是 khổ qua。
khổ qua 是什么意思?
khổ qua 在越南语中意思是「苦瓜」,词性为名词。一种绿色苦味蔬菜,表皮有疙瘩,常用于烹饪。
khổ qua 怎么读?
khổ qua 有 2 个音节:khổ: hỏi(降升) · qua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khổ qua 怎么造句?
例如:Khổ qua có vị đắng đặc trưng.(苦瓜有独特的苦味。);Tôi không thích ăn khổ qua.(我不喜欢吃苦瓜。)。
想真正记住「khổ qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store