忆单词忆单词

khoang máy bay

机舱

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— khoang: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)

khoang máy bay 机舱

释义

常用搭配

vào khoang máy bay
进入机舱
rời khoang máy bay
离开机舱

例句

Hành khách đã vào khoang máy bay.
乘客已经进入机舱。
Khoang máy bay rất rộng rãi.
机舱很宽敞。

新奇交通全接触

常见问题

机舱用越南语怎么说?
「机舱」的越南语是 khoang máy bay。
khoang máy bay 是什么意思?
khoang máy bay 在越南语中意思是「机舱」,词性为名词。机舱,飞机舱室。
khoang máy bay 怎么读?
khoang máy bay 有 3 个音节:khoang: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoang máy bay 怎么造句?
例如:Hành khách đã vào khoang máy bay.(乘客已经进入机舱。);Khoang máy bay rất rộng rãi.(机舱很宽敞。)。

想真正记住「khoang máy bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练