忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khắt khe
khắt khe
苛刻
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khắt: sắc(高升) · khe: ngang(平调)
释义
苛刻,严格
常用搭配
giáo viên khắt khe
苛刻的老师
yêu cầu khắt khe
苛刻要求
例句
Bố tôi rất khắt khe với tôi.
我爸爸对我很苛刻。
Công việc này có tiêu chuẩn khắt khe.
这份工作标准很苛刻。
性格写照
toàn năng
全能
nỡ lòng
忍心
quân tử
君子
toàn tâm toàn ý
全心全意
tao nhã
高雅
ác tính
恶性
常见问题
苛刻用越南语怎么说?
「苛刻」的越南语是 khắt khe。
khắt khe 是什么意思?
khắt khe 在越南语中意思是「苛刻」,词性为形容词。苛刻,严格。
khắt khe 怎么读?
khắt khe 有 2 个音节:khắt: sắc(高升) · khe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khắt khe 怎么造句?
例如:Bố tôi rất khắt khe với tôi.(我爸爸对我很苛刻。);Công việc này có tiêu chuẩn khắt khe.(这份工作标准很苛刻。)。
想真正记住「khắt khe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store