忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khả thi
khả thi
可行
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khả: hỏi(降升) · thi: ngang(平调)
释义
可以实现的,行得通的
常用搭配
kế hoạch khả thi
可行的计划
giải pháp khả thi
可行的方案
例句
Đây là một ý tưởng khả thi.
这是一个可行的想法。
Dự án này không khả thi lắm.
这个项目不太可行。
表达态度必备词
không thích hợp
不宜
không tránh khỏi
免不了
không thể nói là
谈不上
không làm được
办不到
phụ trách
负责
hà tất
何必
常见问题
可行用越南语怎么说?
「可行」的越南语是 khả thi。
khả thi 是什么意思?
khả thi 在越南语中意思是「可行」,词性为形容词。可以实现的,行得通的。
khả thi 怎么读?
khả thi 有 2 个音节:khả: hỏi(降升) · thi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khả thi 怎么造句?
例如:Đây là một ý tưởng khả thi.(这是一个可行的想法。);Dự án này không khả thi lắm.(这个项目不太可行。)。
想真正记住「khả thi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store