忆单词忆单词

kén chọn

挑剔

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— kén: sắc(高升) · chọn: nặng(低促、带喉塞)

kén chọn 挑剔

释义

常用搭配

quá kén chọn
太挑剔
kén chọn bạn bè
挑剔朋友

例句

Cô ấy rất kén chọn trong ăn uống.
她在饮食上很挑剔。
Anh ta kén chọn công việc.
他对工作很挑剔。

性格与品质

常见问题

挑剔用越南语怎么说?
「挑剔」的越南语是 kén chọn。
kén chọn 是什么意思?
kén chọn 在越南语中意思是「挑剔」,词性为形容词。挑剔,过于讲究。
kén chọn 怎么读?
kén chọn 有 2 个音节:kén: sắc(高升) · chọn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kén chọn 怎么造句?
例如:Cô ấy rất kén chọn trong ăn uống.(她在饮食上很挑剔。);Anh ta kén chọn công việc.(他对工作很挑剔。)。

想真正记住「kén chọn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练