忆单词忆单词

khởi công

开工

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · công: ngang(平调)

khởi công 开工

释义

常用搭配

lễ khởi công
开工仪式
khởi công xây dựng
开工建设

例句

Dự án đã khởi công hôm qua.
项目昨天已经开工。
Họ tổ chức lễ khởi công lớn.
他们举办了盛大的开工仪式。

房屋动工现场

常见问题

开工用越南语怎么说?
「开工」的越南语是 khởi công。
khởi công 是什么意思?
khởi công 在越南语中意思是「开工」,词性为动词。正式开始建设工程。
khởi công 怎么读?
khởi công 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi công 怎么造句?
例如:Dự án đã khởi công hôm qua.(项目昨天已经开工。);Họ tổ chức lễ khởi công lớn.(他们举办了盛大的开工仪式。)。

想真正记住「khởi công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练