忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khởi công
khởi công
开工
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · công: ngang(平调)
?
释义
正式开始建设工程
常用搭配
lễ khởi công
开工仪式
khởi công xây dựng
开工建设
例句
Dự án đã khởi công hôm qua.
项目昨天已经开工。
Họ tổ chức lễ khởi công lớn.
他们举办了盛大的开工仪式。
团队协作与工作流程
công đoạn
工序
dốc toàn lực
全力以赴
đốc thúc
督促
nghiệm thu
验收
tối ưu hóa
优化
hiệu quả cao
高效
常见问题
开工用越南语怎么说?
「开工」的越南语是 khởi công。
khởi công 是什么意思?
khởi công 在越南语中意思是「开工」,词性为动词。正式开始建设工程。
khởi công 怎么读?
khởi công 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi công 常用吗?
khởi công 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khởi công 怎么造句?
例如:Dự án đã khởi công hôm qua.(项目昨天已经开工。);Họ tổ chức lễ khởi công lớn.(他们举办了盛大的开工仪式。)。
想真正记住「khởi công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store