忆单词忆单词

không ăn được

吃不上

短语 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · ăn: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞) ?

không ăn được 吃不上

释义

常用搭配

không ăn được cơm
吃不上饭

例句

Nghèo quá nên không ăn được.
太穷了,吃不上。
Bận quá, tôi không ăn được sáng.
太忙了,我早饭都吃不上。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

吃不上用越南语怎么说?
「吃不上」的越南语是 không ăn được。
không ăn được 是什么意思?
không ăn được 在越南语中意思是「吃不上」,词性为短语。吃不上;无法吃到。
không ăn được 怎么读?
không ăn được 有 3 个音节:không: ngang(平调) · ăn: ngang(平调) · được: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không ăn được 常用吗?
không ăn được 在越南语最常用的 8000 个词之内。
không ăn được 怎么造句?
例如:Nghèo quá nên không ăn được.(太穷了,吃不上。);Bận quá, tôi không ăn được sáng.(太忙了,我早饭都吃不上。)。

想真正记住「không ăn được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练