忆单词忆单词

khiến cho

使得

动词 越南语

声调 2 个音节 —— khiến: sắc(高升) · cho: ngang(平调) ?

khiến cho 使得

释义

常用搭配

khiến cho ai đó vui
使得某人高兴
khiến cho mọi việc dễ dàng
使得事情变得容易

例句

Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.
这个故事使得我感动。
Trời mưa khiến cho đường trơn.
下雨使得路变滑。

表达因果关系

常见问题

使得用越南语怎么说?
「使得」的越南语是 khiến cho。
khiến cho 是什么意思?
khiến cho 在越南语中意思是「使得」,词性为动词。使得,让。
khiến cho 怎么读?
khiến cho 有 2 个音节:khiến: sắc(高升) · cho: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khiến cho 常用吗?
khiến cho 在越南语最常用的 3000 个词之内。
khiến cho 怎么造句?
例如:Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.(这个故事使得我感动。);Trời mưa khiến cho đường trơn.(下雨使得路变滑。)。

想真正记住「khiến cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练