忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khiến cho
khiến cho
使得
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khiến: sắc(高升) · cho: ngang(平调)
?
释义
使得,让
常用搭配
khiến cho ai đó vui
使得某人高兴
khiến cho mọi việc dễ dàng
使得事情变得容易
例句
Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.
这个故事使得我感动。
Trời mưa khiến cho đường trơn.
下雨使得路变滑。
表达因果关系
sở dĩ
之所以
phụ thuộc vào
取决于
nếu không
否则
thay thành
换成
không chỉ
不仅
không những
不但
常见问题
使得用越南语怎么说?
「使得」的越南语是 khiến cho。
khiến cho 是什么意思?
khiến cho 在越南语中意思是「使得」,词性为动词。使得,让。
khiến cho 怎么读?
khiến cho 有 2 个音节:khiến: sắc(高升) · cho: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khiến cho 常用吗?
khiến cho 在越南语最常用的 3000 个词之内。
khiến cho 怎么造句?
例如:Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.(这个故事使得我感动。);Trời mưa khiến cho đường trơn.(下雨使得路变滑。)。
想真正记住「khiến cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store