忆单词忆单词

khiếu nại

投诉

动词 越南语

声调 2 个音节 —— khiếu: sắc(高升) · nại: nặng(低促、带喉塞) ?

khiếu nại 投诉

释义

常用搭配

gửi khiếu nại
提交投诉
giải quyết khiếu nại
处理投诉

例句

Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.
顾客对服务提出了投诉。
Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.
我想投诉这笔订单。

珠宝与高价消费

常见问题

投诉用越南语怎么说?
「投诉」的越南语是 khiếu nại。
khiếu nại 是什么意思?
khiếu nại 在越南语中意思是「投诉」,词性为动词。投诉,对服务或商品不满提出意见。
khiếu nại 怎么读?
khiếu nại 有 2 个音节:khiếu: sắc(高升) · nại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khiếu nại 常用吗?
khiếu nại 在越南语最常用的 5000 个词之内。
khiếu nại 怎么造句?
例如:Khách hàng đã khiếu nại về dịch vụ.(顾客对服务提出了投诉。);Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng này.(我想投诉这笔订单。)。

想真正记住「khiếu nại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练