忆单词忆单词

kem đánh răng

牙膏

名词 越南语

声调 3 个音节 —— kem: ngang(平调) · đánh: sắc(高升) · răng: ngang(平调) ?

kem đánh răng 牙膏

释义

常用搭配

dùng kem đánh răng
用牙膏
mua kem đánh răng
买牙膏

例句

Tôi hết kem đánh răng rồi.
我的牙膏用完了。
Kem đánh răng này có vị bạc hà.
这种牙膏有薄荷味。

浴室用品与日常

常见问题

牙膏用越南语怎么说?
「牙膏」的越南语是 kem đánh răng。
kem đánh răng 是什么意思?
kem đánh răng 在越南语中意思是「牙膏」,词性为名词。用于刷牙的膏状清洁用品。
kem đánh răng 怎么读?
kem đánh răng 有 3 个音节:kem: ngang(平调) · đánh: sắc(高升) · răng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kem đánh răng 常用吗?
kem đánh răng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kem đánh răng 怎么造句?
例如:Tôi hết kem đánh răng rồi.(我的牙膏用完了。);Kem đánh răng này có vị bạc hà.(这种牙膏有薄荷味。)。

想真正记住「kem đánh răng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练