忆单词忆单词

không đáng kể

微不足道

形容词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · đáng: sắc(高升) · kể: hỏi(降升)

không đáng kể 微不足道

释义

常用搭配

khoản tiền không đáng kể
金额微不足道
sai sót không đáng kể
小失误,微不足道

例句

Lỗi này không đáng kể.
这个错误微不足道。
Số tiền đó không đáng kể với tôi.
那点钱对我来说微不足道。

性格特质词

常见问题

微不足道用越南语怎么说?
「微不足道」的越南语是 không đáng kể。
không đáng kể 是什么意思?
không đáng kể 在越南语中意思是「微不足道」,词性为形容词。微不足道,不值得一提。
không đáng kể 怎么读?
không đáng kể 有 3 个音节:không: ngang(平调) · đáng: sắc(高升) · kể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không đáng kể 怎么造句?
例如:Lỗi này không đáng kể.(这个错误微不足道。);Số tiền đó không đáng kể với tôi.(那点钱对我来说微不足道。)。

想真正记住「không đáng kể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练