忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khoang miệng
khoang miệng
口腔
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoang: ngang(平调) · miệng: nặng(低促、带喉塞)
释义
口腔,嘴巴内部
常用搭配
vệ sinh khoang miệng
清洁口腔
bệnh khoang miệng
口腔疾病
例句
Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.
你应该漱口保持口腔清洁。
Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.
医生检查了病人的口腔。
出现在这些词条的例句中
khoang
腔
口腔与咽喉部位
yết hầu
咽喉
nước bọt
唾液
nhe răng
咧嘴
sặc
呛
cổ họng
喉咙
lưỡi
舌头
常见问题
口腔用越南语怎么说?
「口腔」的越南语是 khoang miệng。
khoang miệng 是什么意思?
khoang miệng 在越南语中意思是「口腔」,词性为名词。口腔,嘴巴内部。
khoang miệng 怎么读?
khoang miệng 有 2 个音节:khoang: ngang(平调) · miệng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoang miệng 怎么造句?
例如:Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.(你应该漱口保持口腔清洁。);Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.(医生检查了病人的口腔。)。
想真正记住「khoang miệng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store