kế thừa và phát triển 继往开来 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— kế: sắc(高升) · thừa: huyền(低降) · và: huyền(低降) · phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)