忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khoa học
同形词:
khóa học
khoa học
科学
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
研究自然、社会现象及其规律的学科
常用搭配
nghiên cứu khoa học
科学研究
phát triển khoa học
科学发展
例句
Khoa học giúp con người hiểu thế giới.
科学帮助人类了解世界。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học.
他在科学领域工作。
出现在这些词条的例句中
hố đen
黑洞
lỗ sâu
虫洞
say mê
陶醉
Nam Cực
南极
tiến sĩ
博士
viện sĩ
院士
lĩnh vực
领域
thái đẩu
泰斗
科学与创作
kỹ thuật
技术
phát minh
发明
truyền thông
媒体
ghi âm
录音
tiểu thuyết
小说
cho
给
常见问题
科学用越南语怎么说?
「科学」的越南语是 khoa học。
khoa học 是什么意思?
khoa học 在越南语中意思是「科学」,词性为名词。研究自然、社会现象及其规律的学科。
khoa học 怎么读?
khoa học 有 2 个音节:khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoa học 常用吗?
khoa học 在越南语最常用的 2000 个词之内。
khoa học 怎么造句?
例如:Khoa học giúp con người hiểu thế giới.(科学帮助人类了解世界。);Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học.(他在科学领域工作。)。
想真正记住「khoa học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store