忆单词忆单词

không dám nhận

不敢当

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · dám: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

không dám nhận 不敢当

释义

常用搭配

không dám nhận lời khen
不敢当夸奖
không dám nhận trách nhiệm
不敢当责任

例句

Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.
你画得真好!——不敢当。
Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.
谢谢夸奖,我不敢当。

表达情感小词

常见问题

不敢当用越南语怎么说?
「不敢当」的越南语是 không dám nhận。
không dám nhận 是什么意思?
không dám nhận 在越南语中意思是「不敢当」,词性为短语。不敢接受,不敢当。
không dám nhận 怎么读?
không dám nhận 有 3 个音节:không: ngang(平调) · dám: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không dám nhận 怎么造句?
例如:Anh vẽ đẹp quá! – Không dám nhận.(你画得真好!——不敢当。);Cảm ơn lời khen, tôi không dám nhận.(谢谢夸奖,我不敢当。)。

想真正记住「không dám nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练