忆单词忆单词

kèm theo

连同

动词 越南语

声调 2 个音节 —— kèm: huyền(低降) · theo: ngang(平调) ?

kèm theo 连同

释义

常用搭配

kèm theo tài liệu
连同资料
kèm theo quà tặng
连同礼物

例句

Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.
这个产品连同使用说明。
Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.
发票连同保修卡。

并列连接词

常见问题

连同用越南语怎么说?
「连同」的越南语是 kèm theo。
kèm theo 是什么意思?
kèm theo 在越南语中意思是「连同」,词性为动词。连同;附带。
kèm theo 怎么读?
kèm theo 有 2 个音节:kèm: huyền(低降) · theo: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kèm theo 常用吗?
kèm theo 在越南语最常用的 5000 个词之内。
kèm theo 怎么造句?
例如:Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.(这个产品连同使用说明。);Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.(发票连同保修卡。)。

想真正记住「kèm theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练