忆单词忆单词

không cần suy nghĩ

不假思索

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · cần: huyền(低降) · suy: ngang(平调) · nghĩ: ngã(带喉塞的高升)

không cần suy nghĩ 不假思索

释义

常用搭配

trả lời không cần suy nghĩ
不假思索地回答
làm việc không cần suy nghĩ
不假思索地做事

例句

Anh ấy trả lời không cần suy nghĩ.
他不假思索地回答了。
Cô ấy làm việc không cần suy nghĩ.
她做事不假思索。

妙用成语

常见问题

不假思索用越南语怎么说?
「不假思索」的越南语是 không cần suy nghĩ。
không cần suy nghĩ 是什么意思?
không cần suy nghĩ 在越南语中意思是「不假思索」,词性为短语。不假思索,毫不犹豫。
không cần suy nghĩ 怎么读?
không cần suy nghĩ 有 4 个音节:không: ngang(平调) · cần: huyền(低降) · suy: ngang(平调) · nghĩ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không cần suy nghĩ 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời không cần suy nghĩ.(他不假思索地回答了。);Cô ấy làm việc không cần suy nghĩ.(她做事不假思索。)。

想真正记住「không cần suy nghĩ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练