忆单词忆单词

khắc ghi

铭记

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khắc: sắc(高升) · ghi: ngang(平调)

khắc ghi 铭记

释义

常用搭配

khắc ghi trong lòng
铭记在心
khắc ghi công ơn
铭记恩情

例句

Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.
我会铭记老师的教诲。
Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.
我们要铭记历史。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

铭记用越南语怎么说?
「铭记」的越南语是 khắc ghi。
khắc ghi 是什么意思?
khắc ghi 在越南语中意思是「铭记」,词性为动词。深刻记在心里,铭记。
khắc ghi 怎么读?
khắc ghi 有 2 个音节:khắc: sắc(高升) · ghi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khắc ghi 怎么造句?
例如:Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.(我会铭记老师的教诲。);Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.(我们要铭记历史。)。

想真正记住「khắc ghi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练