忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khoảng
同形词:
khoang
、
khoang
khoảng
左右
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— khoảng: hỏi(降升)
?
释义
左右,大约
常用搭配
khoảng mười phút
十分钟左右
khoảng ba giờ
三点左右
例句
Tôi sẽ đến lúc 8 giờ khoảng.
我八点左右到。
Có khoảng 50 người tham dự.
有五十人左右参加。
出现在这些词条的例句中
mi-li-mét
毫米
tông đuôi
追尾
giàu nghèo
贫富
khoảng cách
距离
khoảng trống
间隙
vận chuyển đường biển
海运
thành thị và nông thôn
城乡
lấp đầy
填补
数量与单位
số lượng
数量
đơn vị
单位
thông
通
như vậy
这么
đường cái
公路
trên đường
路上
常见问题
左右用越南语怎么说?
「左右」的越南语是 khoảng。
khoảng 是什么意思?
khoảng 在越南语中意思是「左右」,词性为副词。左右,大约。
khoảng 怎么读?
khoảng 有 1 个音节:khoảng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoảng 常用吗?
khoảng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
khoảng 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đến lúc 8 giờ khoảng.(我八点左右到。);Có khoảng 50 người tham dự.(有五十人左右参加。)。
想真正记住「khoảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store