忆单词忆单词

khai giảng

开学

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— khai: ngang(平调) · giảng: hỏi(降升)

khai giảng 开学

释义

常用搭配

lễ khai giảng
开学典礼
khai giảng năm học mới
新学期开学

例句

Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.
学校下周开学。
Lễ khai giảng rất long trọng.
开学典礼很隆重。

出现在这些词条的例句中

校园入门到毕业

常见问题

开学用越南语怎么说?
「开学」的越南语是 khai giảng。
khai giảng 是什么意思?
khai giảng 在越南语中意思是「开学」,词性为动词。开学;新学期开始。
khai giảng 怎么读?
khai giảng 有 2 个音节:khai: ngang(平调) · giảng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai giảng 怎么造句?
例如:Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.(学校下周开学。);Lễ khai giảng rất long trọng.(开学典礼很隆重。)。

想真正记住「khai giảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练