忆单词忆单词

kho hàng

仓库

名词 越南语

声调 2 个音节 —— kho: ngang(平调) · hàng: huyền(低降) ?

kho hàng 仓库

释义

常用搭配

nhập kho hàng
入仓库
xuất kho hàng
出仓库

例句

Hàng vừa được chuyển đến kho hàng.
货物刚送到仓库。
Kho hàng này rất rộng lớn.
这个仓库很大。

出现在这些词条的例句中

买卖与物流

常见问题

仓库用越南语怎么说?
「仓库」的越南语是 kho hàng。
kho hàng 是什么意思?
kho hàng 在越南语中意思是「仓库」,词性为名词。仓库,储存货物的地方。
kho hàng 怎么读?
kho hàng 有 2 个音节:kho: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kho hàng 常用吗?
kho hàng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kho hàng 怎么造句?
例如:Hàng vừa được chuyển đến kho hàng.(货物刚送到仓库。);Kho hàng này rất rộng lớn.(这个仓库很大。)。

想真正记住「kho hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练