忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kho hàng
kho hàng
仓库
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kho: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)
释义
仓库,储存货物的地方
常用搭配
nhập kho hàng
入仓库
xuất kho hàng
出仓库
例句
Hàng vừa được chuyển đến kho hàng.
货物刚送到仓库。
Kho hàng này rất rộng lớn.
这个仓库很大。
出现在这些词条的例句中
kho
库
买卖日常
cần gấp
急需
dạo
逛
bỏ phiếu
投票
quầy thanh toán
收银台
quầy hàng
摊位
giới hạn mua
限购
常见问题
仓库用越南语怎么说?
「仓库」的越南语是 kho hàng。
kho hàng 是什么意思?
kho hàng 在越南语中意思是「仓库」,词性为名词。仓库,储存货物的地方。
kho hàng 怎么读?
kho hàng 有 2 个音节:kho: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kho hàng 怎么造句?
例如:Hàng vừa được chuyển đến kho hàng.(货物刚送到仓库。);Kho hàng này rất rộng lớn.(这个仓库很大。)。
想真正记住「kho hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store