忆单词忆单词

không bằng

不如

短语 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)

không bằng 不如

释义

常用搭配

không bằng anh ấy
不如他
không bằng ngày xưa
不如以前

例句

Tôi không bằng anh ấy.
我不如他。
Cách này không bằng cách kia.
这种方法不如那种。

表达对比关系

常见问题

不如用越南语怎么说?
「不如」的越南语是 không bằng。
không bằng 是什么意思?
không bằng 在越南语中意思是「不如」,词性为短语。不如,比不上。
không bằng 怎么读?
không bằng 有 2 个音节:không: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không bằng 怎么造句?
例如:Tôi không bằng anh ấy.(我不如他。);Cách này không bằng cách kia.(这种方法不如那种。)。

想真正记住「không bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练