忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không bằng
không bằng
不如
短语
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)
释义
不如,比不上
常用搭配
không bằng anh ấy
不如他
không bằng ngày xưa
不如以前
例句
Tôi không bằng anh ấy.
我不如他。
Cách này không bằng cách kia.
这种方法不如那种。
表达对比关系
thấp hơn
低于
cao hơn
高于
nhỏ hơn
小于
nằm giữa
介于
tương đối
相对
tương đương với
相当于
常见问题
不如用越南语怎么说?
「不如」的越南语是 không bằng。
không bằng 是什么意思?
không bằng 在越南语中意思是「不如」,词性为短语。不如,比不上。
không bằng 怎么读?
không bằng 有 2 个音节:không: ngang(平调) · bằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không bằng 怎么造句?
例如:Tôi không bằng anh ấy.(我不如他。);Cách này không bằng cách kia.(这种方法不如那种。)。
想真正记住「không bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store