忆单词忆单词

không chịu nổi

受不了

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · chịu: nặng(低促、带喉塞) · nổi: hỏi(降升)

không chịu nổi 受不了

释义

常用搭配

không chịu nổi nóng
受不了热
không chịu nổi áp lực
受不了压力

例句

Tôi không chịu nổi tiếng ồn.
我受不了噪音。
Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.
她受不了工作的压力。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

受不了用越南语怎么说?
「受不了」的越南语是 không chịu nổi。
không chịu nổi 是什么意思?
không chịu nổi 在越南语中意思是「受不了」,词性为动词。受不了,无法忍受。
không chịu nổi 怎么读?
không chịu nổi 有 3 个音节:không: ngang(平调) · chịu: nặng(低促、带喉塞) · nổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không chịu nổi 怎么造句?
例如:Tôi không chịu nổi tiếng ồn.(我受不了噪音。);Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.(她受不了工作的压力。)。

想真正记住「không chịu nổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练