忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khăn ướt
khăn ướt
湿巾
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khăn: ngang(平调) · ướt: sắc(高升)
释义
含水分的湿纸巾,用于擦拭清洁
常用搭配
gói khăn ướt
一包湿巾
lau bằng khăn ướt
用湿巾擦
例句
Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.
我外出时带着湿巾。
Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.
吃东西时湿巾很方便。
家用好物全掌握
chổi
扫帚
tua vít
螺丝刀
cờ lê
扳手
bồn tắm
浴缸
giấy đăng ký kết hôn
结婚证
nhang muỗi
蚊香
常见问题
湿巾用越南语怎么说?
「湿巾」的越南语是 khăn ướt。
khăn ướt 是什么意思?
khăn ướt 在越南语中意思是「湿巾」,词性为名词。含水分的湿纸巾,用于擦拭清洁。
khăn ướt 怎么读?
khăn ướt 有 2 个音节:khăn: ngang(平调) · ướt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khăn ướt 怎么造句?
例如:Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.(我外出时带着湿巾。);Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.(吃东西时湿巾很方便。)。
想真正记住「khăn ướt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store