忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không đủ
không đủ
不够
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · đủ: hỏi(降升)
?
释义
不够,数量不足
常用搭配
không đủ tiền
钱不够
không đủ điều kiện
条件不够
例句
Tiền này không đủ mua sách.
这些钱不够买书。
Số người không đủ.
人数不够。
出现在这些词条的例句中
đủ
够
số dư
余额
tiền sinh hoạt
生活费
cung không đủ cầu
供不应求
tư cách
资格
亲友之间
nhỏ tiếng
小声
có
有
phải
必须
tuổi già
老年
ở lại
留
cô gái
姑娘
常见问题
不够用越南语怎么说?
「不够」的越南语是 không đủ。
không đủ 是什么意思?
không đủ 在越南语中意思是「不够」,词性为形容词。不够,数量不足。
không đủ 怎么读?
không đủ 有 2 个音节:không: ngang(平调) · đủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không đủ 常用吗?
không đủ 在越南语最常用的 2000 个词之内。
không đủ 怎么造句?
例如:Tiền này không đủ mua sách.(这些钱不够买书。);Số người không đủ.(人数不够。)。
想真正记住「không đủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store