忆单词忆单词

không có gì

没什么

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降)

không có gì 没什么

释义

常用搭配

không có gì đâu
没什么的
không có gì quan trọng
没什么重要的

例句

Không có gì đâu.
没什么啦。
Cảm ơn bạn! – Không có gì.
谢谢你!——没什么。

出现在这些词条的例句中

说不的方式

常见问题

没什么用越南语怎么说?
「没什么」的越南语是 không có gì。
không có gì 是什么意思?
không có gì 在越南语中意思是「没什么」,词性为短语。没什么,不要紧。
không có gì 怎么读?
không có gì 有 3 个音节:không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không có gì 怎么造句?
例如:Không có gì đâu.(没什么啦。);Cảm ơn bạn! – Không có gì.(谢谢你!——没什么。)。

想真正记住「không có gì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练