忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không có gì
không có gì
没什么
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降)
?
释义
没什么,不要紧
常用搭配
không có gì đâu
没什么的
không có gì quan trọng
没什么重要的
例句
Không có gì đâu.
没什么啦。
Cảm ơn bạn! – Không có gì.
谢谢你!——没什么。
出现在这些词条的例句中
coi như
当作
lo ngại
顾虑
không có gì cả
一无所有
không có gì đặc biệt
不怎么样
không có gì để nói
无可奉告
说不的方式
hoàn toàn không
毫无
không đúng
不对
tuyệt đối không
决不
phủ định
否定
chưa qua
未经
phủ quyết
否决
常见问题
没什么用越南语怎么说?
「没什么」的越南语是 không có gì。
không có gì 是什么意思?
không có gì 在越南语中意思是「没什么」,词性为短语。没什么,不要紧。
không có gì 怎么读?
không có gì 有 3 个音节:không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không có gì 常用吗?
không có gì 在越南语最常用的 500 个词之内。
không có gì 怎么造句?
例如:Không có gì đâu.(没什么啦。);Cảm ơn bạn! – Không có gì.(谢谢你!——没什么。)。
想真正记住「không có gì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store