忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kế hoạch
kế hoạch
计划
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kế: sắc(高升) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)
释义
计划,方案
常用搭配
lập kế hoạch
制定计划
kế hoạch làm việc
工作计划
例句
Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.
我们需要一个明确的计划。
Tôi đang lập kế hoạch cho dự án mới.
我正在为新项目制定计划。
出现在这些词条的例句中
hiện tại
当前
thay đổi
改变
thực hiện
实现
phản đối
反对
thảo luận
讨论
tương lai
未来
thống nhất
统一
điều chỉnh
调
高效办公
nhiệm vụ
任务
tiến độ
进度
nghỉ phép
请假
ghi lại
录
khai báo
申报
báo cáo lên
上报
常见问题
计划用越南语怎么说?
「计划」的越南语是 kế hoạch。
kế hoạch 是什么意思?
kế hoạch 在越南语中意思是「计划」,词性为名词。计划,方案。
kế hoạch 怎么读?
kế hoạch 有 2 个音节:kế: sắc(高升) · hoạch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kế hoạch 怎么造句?
例如:Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.(我们需要一个明确的计划。);Tôi đang lập kế hoạch cho dự án mới.(我正在为新项目制定计划。)。
想真正记住「kế hoạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store