忆单词忆单词

khách

客人

名词 越南语

声调 1 个音节 —— khách: sắc(高升) ?

khách 客人

释义

常用搭配

khách du lịch
旅游客人
khách mời
受邀客人

例句

Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.
今天有很多客人来我家。
Khách đang chờ ở ngoài.
客人在外面等着。

出现在这些词条的例句中

接待与访问

常见问题

客人用越南语怎么说?
「客人」的越南语是 khách。
khách 是什么意思?
khách 在越南语中意思是「客人」,词性为名词。来访的人;接受服务的人。
khách 怎么读?
khách 有 1 个音节:khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách 常用吗?
khách 在越南语最常用的 1000 个词之内。
khách 怎么造句?
例如:Có nhiều khách đến nhà tôi hôm nay.(今天有很多客人来我家。);Khách đang chờ ở ngoài.(客人在外面等着。)。

想真正记住「khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练