忆单词忆单词

khóa chống trộm

摩托车防盗锁

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— khóa: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)

khóa chống trộm 摩托车防盗锁

释义

常用搭配

khóa chống trộm xe máy
摩托车防盗锁
khóa dây chống trộm
摩托车防盗锁钢缆锁

例句

Tôi mua khóa chống trộm cho xe máy mới.
我给新摩托车买了摩托车防盗锁。
Khóa chống trộm này rất an toàn.
这种摩托车防盗锁很安全。

家居日常物语

常见问题

摩托车防盗锁用越南语怎么说?
「摩托车防盗锁」的越南语是 khóa chống trộm。
khóa chống trộm 是什么意思?
khóa chống trộm 在越南语中意思是「摩托车防盗锁」,词性为名词。专为摩托车设计的防盗锁。
khóa chống trộm 怎么读?
khóa chống trộm 有 3 个音节:khóa: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khóa chống trộm 怎么造句?
例如:Tôi mua khóa chống trộm cho xe máy mới.(我给新摩托车买了摩托车防盗锁。);Khóa chống trộm này rất an toàn.(这种摩托车防盗锁很安全。)。

想真正记住「khóa chống trộm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练