忆单词忆单词

kém chất lượng

劣质

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— kém: sắc(高升) · chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)

kém chất lượng 劣质

释义

常用搭配

hàng kém chất lượng
劣质商品
dịch vụ kém chất lượng
劣质服务

例句

Sản phẩm này kém chất lượng.
这个产品很劣质。
Chúng tôi không bán hàng kém chất lượng.
我们不卖劣质商品。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

劣质用越南语怎么说?
「劣质」的越南语是 kém chất lượng。
kém chất lượng 是什么意思?
kém chất lượng 在越南语中意思是「劣质」,词性为形容词。劣质,质量差。
kém chất lượng 怎么读?
kém chất lượng 有 3 个音节:kém: sắc(高升) · chất: sắc(高升) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kém chất lượng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này kém chất lượng.(这个产品很劣质。);Chúng tôi không bán hàng kém chất lượng.(我们不卖劣质商品。)。

想真正记住「kém chất lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练