忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kêu gọi
kêu gọi
呼吁
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kêu: ngang(平调) · gọi: nặng(低促、带喉塞)
释义
呼吁,号召
常用搭配
kêu gọi giúp đỡ
呼吁帮助
kêu gọi quyên góp
呼吁捐款
例句
Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
他们呼吁大家保护环境。
Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.
组织呼吁为贫困儿童捐款。
出现在这些词条的例句中
hưởng ứng
响应
沟通表达全能包
ổn thoả
妥
làm rõ
澄清
nhờ vào
借助
bày tỏ thái độ
表态
phản hồi
反馈
quen biết
相识
常见问题
呼吁用越南语怎么说?
「呼吁」的越南语是 kêu gọi。
kêu gọi 是什么意思?
kêu gọi 在越南语中意思是「呼吁」,词性为动词。呼吁,号召。
kêu gọi 怎么读?
kêu gọi 有 2 个音节:kêu: ngang(平调) · gọi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kêu gọi 怎么造句?
例如:Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.(他们呼吁大家保护环境。);Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.(组织呼吁为贫困儿童捐款。)。
想真正记住「kêu gọi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store