忆单词忆单词

kêu gọi

呼吁

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— kêu: ngang(平调) · gọi: nặng(低促、带喉塞)

kêu gọi 呼吁

释义

常用搭配

kêu gọi giúp đỡ
呼吁帮助
kêu gọi quyên góp
呼吁捐款

例句

Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.
他们呼吁大家保护环境。
Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.
组织呼吁为贫困儿童捐款。

出现在这些词条的例句中

沟通表达全能包

常见问题

呼吁用越南语怎么说?
「呼吁」的越南语是 kêu gọi。
kêu gọi 是什么意思?
kêu gọi 在越南语中意思是「呼吁」,词性为动词。呼吁,号召。
kêu gọi 怎么读?
kêu gọi 有 2 个音节:kêu: ngang(平调) · gọi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kêu gọi 怎么造句?
例如:Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.(他们呼吁大家保护环境。);Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.(组织呼吁为贫困儿童捐款。)。

想真正记住「kêu gọi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练