忆单词忆单词

khoanh tay đứng nhìn

袖手旁观

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— khoanh: ngang(平调) · tay: ngang(平调) · đứng: sắc(高升) · nhìn: huyền(低降)

khoanh tay đứng nhìn 袖手旁观

释义

常用搭配

khoanh tay đứng nhìn mọi việc
对一切袖手旁观
khoanh tay đứng nhìn khó khăn
对困难袖手旁观

例句

Anh ta chỉ khoanh tay đứng nhìn mà không giúp gì.
他只是袖手旁观,没有帮忙。
Đừng khoanh tay đứng nhìn khi người khác gặp khó khăn.
别人有困难时不要袖手旁观。

高效交流场景

常见问题

袖手旁观用越南语怎么说?
「袖手旁观」的越南语是 khoanh tay đứng nhìn。
khoanh tay đứng nhìn 是什么意思?
khoanh tay đứng nhìn 在越南语中意思是「袖手旁观」,词性为短语。袖手旁观,站在一旁不管。
khoanh tay đứng nhìn 怎么读?
khoanh tay đứng nhìn 有 4 个音节:khoanh: ngang(平调) · tay: ngang(平调) · đứng: sắc(高升) · nhìn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoanh tay đứng nhìn 怎么造句?
例如:Anh ta chỉ khoanh tay đứng nhìn mà không giúp gì.(他只是袖手旁观,没有帮忙。);Đừng khoanh tay đứng nhìn khi người khác gặp khó khăn.(别人有困难时不要袖手旁观。)。

想真正记住「khoanh tay đứng nhìn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练