忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khốn kiếp
khốn kiếp
该死
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khốn: sắc(高升) · kiếp: sắc(高升)
?
释义
混蛋(骂人,较粗)
例句
Anh là đồ khốn kiếp!
你是个混蛋!
Tôi ghét tên khốn kiếp đó.
我讨厌那个混蛋。
生气与态度
mẹ kiếp
他妈的
bất mãn
不满
bàn bạc
商量
thái độ
态度
nào
哪
muốn
要
常见问题
该死用越南语怎么说?
「该死」的越南语是 khốn kiếp。
khốn kiếp 是什么意思?
khốn kiếp 在越南语中意思是「该死」。混蛋(骂人,较粗)。
khốn kiếp 怎么读?
khốn kiếp 有 2 个音节:khốn: sắc(高升) · kiếp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khốn kiếp 常用吗?
khốn kiếp 在越南语最常用的 1000 个词之内。
khốn kiếp 怎么造句?
例如:Anh là đồ khốn kiếp!(你是个混蛋!);Tôi ghét tên khốn kiếp đó.(我讨厌那个混蛋。)。
想真正记住「khốn kiếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store