忆单词忆单词

khám ngoại trú

门诊

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— khám: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trú: sắc(高升)

khám ngoại trú 门诊

释义

常用搭配

khám ngoại trú buổi sáng
上午门诊
bệnh nhân khám ngoại trú
门诊病人

例句

Tôi đi khám ngoại trú ở bệnh viện.
我去医院门诊看病。
Khám ngoại trú không cần nhập viện.
门诊不需要住院。

相关词条

常见问题

门诊用越南语怎么说?
「门诊」的越南语是 khám ngoại trú。
khám ngoại trú 是什么意思?
khám ngoại trú 在越南语中意思是「门诊」,词性为名词。门诊;不住院的医疗服务。
khám ngoại trú 怎么读?
khám ngoại trú 有 3 个音节:khám: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞) · trú: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khám ngoại trú 怎么造句?
例如:Tôi đi khám ngoại trú ở bệnh viện.(我去医院门诊看病。);Khám ngoại trú không cần nhập viện.(门诊不需要住院。)。

想真正记住「khám ngoại trú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练