忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khẳng định
同形词:
khẳng định
khẳng định
肯定
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khẳng: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
肯定,确认
常用搭配
khẳng định ý kiến
肯定意见
khẳng định bản thân
肯定自己
例句
Tôi khẳng định điều đó là đúng.
我肯定那是对的。
Anh ấy khẳng định sẽ đến.
他肯定会来。
出现在这些词条的例句中
một mực
一味
khẳng định
断定
核心动词 07
kết thúc
结束
giúp đỡ
帮助
biến
变
thêm
加
chú ý
注意
sống
活
常见问题
肯定用越南语怎么说?
「肯定」的越南语是 khẳng định。
khẳng định 是什么意思?
khẳng định 在越南语中意思是「肯定」,词性为动词。肯定,确认。
khẳng định 怎么读?
khẳng định 有 2 个音节:khẳng: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẳng định 怎么造句?
例如:Tôi khẳng định điều đó là đúng.(我肯定那是对的。);Anh ấy khẳng định sẽ đến.(他肯定会来。)。
想真正记住「khẳng định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store