忆单词忆单词

同形词:khẳng định

khẳng định

肯定

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— khẳng: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)

khẳng định 肯定

释义

常用搭配

khẳng định ý kiến
肯定意见
khẳng định bản thân
肯定自己

例句

Tôi khẳng định điều đó là đúng.
我肯定那是对的。
Anh ấy khẳng định sẽ đến.
他肯定会来。

出现在这些词条的例句中

核心动词 07

常见问题

肯定用越南语怎么说?
「肯定」的越南语是 khẳng định。
khẳng định 是什么意思?
khẳng định 在越南语中意思是「肯定」,词性为动词。肯定,确认。
khẳng định 怎么读?
khẳng định 有 2 个音节:khẳng: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẳng định 怎么造句?
例如:Tôi khẳng định điều đó là đúng.(我肯定那是对的。);Anh ấy khẳng định sẽ đến.(他肯定会来。)。

想真正记住「khẳng định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练