忆单词忆单词

không cố định

不定

形容词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · cố: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)

không cố định 不定

释义

常用搭配

giá không cố định
价格不定
thời gian không cố định
时间不定

例句

Giờ làm việc không cố định.
工作时间不定。
Giá cả ở đây không cố định.
这里的价格不定。

表达程度

常见问题

不定用越南语怎么说?
「不定」的越南语是 không cố định。
không cố định 是什么意思?
không cố định 在越南语中意思是「不定」,词性为形容词。不固定,不确定。
không cố định 怎么读?
không cố định 有 3 个音节:không: ngang(平调) · cố: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không cố định 怎么造句?
例如:Giờ làm việc không cố định.(工作时间不定。);Giá cả ở đây không cố định.(这里的价格不定。)。

想真正记住「không cố định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练