忆单词忆单词

không đến nỗi

不至于

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · đến: sắc(高升) · nỗi: ngã(带喉塞的高升)

không đến nỗi 不至于

释义

常用搭配

không đến nỗi tệ
不至于太糟
không đến nỗi phải lo
不至于需要担心

例句

Trời lạnh nhưng không đến nỗi rét.
天气冷但还不至于很冷。
Chuyện này không đến nỗi nghiêm trọng.
这件事还不至于严重。

表达转折

常见问题

不至于用越南语怎么说?
「不至于」的越南语是 không đến nỗi。
không đến nỗi 是什么意思?
không đến nỗi 在越南语中意思是「不至于」,词性为短语。还不至于;没有那么严重。
không đến nỗi 怎么读?
không đến nỗi 有 3 个音节:không: ngang(平调) · đến: sắc(高升) · nỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không đến nỗi 怎么造句?
例如:Trời lạnh nhưng không đến nỗi rét.(天气冷但还不至于很冷。);Chuyện này không đến nỗi nghiêm trọng.(这件事还不至于严重。)。

想真正记住「không đến nỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练