忆单词忆单词

khó khăn lắm mới

好不容易

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— khó: sắc(高升) · khăn: ngang(平调) · lắm: sắc(高升) · mới: sắc(高升)

khó khăn lắm mới 好不容易

释义

常用搭配

khó khăn lắm mới làm được
好不容易才做到
khó khăn lắm mới gặp được
好不容易才见到

例句

Khó khăn lắm mới hoàn thành.
好不容易才完成。
Khó khăn lắm mới gặp được anh.
好不容易才见到你。

表达程度词

常见问题

好不容易用越南语怎么说?
「好不容易」的越南语是 khó khăn lắm mới。
khó khăn lắm mới 是什么意思?
khó khăn lắm mới 在越南语中意思是「好不容易」,词性为短语。好不容易,费了很大力气才。
khó khăn lắm mới 怎么读?
khó khăn lắm mới 有 4 个音节:khó: sắc(高升) · khăn: ngang(平调) · lắm: sắc(高升) · mới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó khăn lắm mới 怎么造句?
例如:Khó khăn lắm mới hoàn thành.(好不容易才完成。);Khó khăn lắm mới gặp được anh.(好不容易才见到你。)。

想真正记住「khó khăn lắm mới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练