忆单词忆单词

kẹo cao su

口香糖

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— kẹo: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调) · su: ngang(平调)

kẹo cao su 口香糖

释义

常用搭配

nhai kẹo cao su
嚼口香糖
kẹo cao su bạc hà
薄荷口香糖

例句

Tôi thích nhai kẹo cao su.
我喜欢嚼口香糖。
Không nên dán kẹo cao su lên ghế.
不要把口香糖粘在椅子上。

出现在这些词条的例句中

甜蜜零食铺

常见问题

口香糖用越南语怎么说?
「口香糖」的越南语是 kẹo cao su。
kẹo cao su 是什么意思?
kẹo cao su 在越南语中意思是「口香糖」,词性为名词。口香糖,一种可咀嚼但不吞咽的糖。
kẹo cao su 怎么读?
kẹo cao su 有 3 个音节:kẹo: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调) · su: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kẹo cao su 怎么造句?
例如:Tôi thích nhai kẹo cao su.(我喜欢嚼口香糖。);Không nên dán kẹo cao su lên ghế.(不要把口香糖粘在椅子上。)。

想真正记住「kẹo cao su」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练