忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khinh bỉ
khinh bỉ
鄙视
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khinh: ngang(平调) · bỉ: hỏi(降升)
?
释义
轻视,鄙视
常用搭配
khinh bỉ người khác
鄙视他人
ánh mắt khinh bỉ
鄙视的眼神
例句
Anh ta khinh bỉ tôi.
他鄙视我。
Không nên khinh bỉ người nghèo.
不应该鄙视穷人。
分歧与内心世界
truyền máu
输血
liếm
舔
kể lại
讲述
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
phim chiến tranh
战争片
bồn chồn
焦躁
常见问题
鄙视用越南语怎么说?
「鄙视」的越南语是 khinh bỉ。
khinh bỉ 是什么意思?
khinh bỉ 在越南语中意思是「鄙视」,词性为动词。轻视,鄙视。
khinh bỉ 怎么读?
khinh bỉ 有 2 个音节:khinh: ngang(平调) · bỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khinh bỉ 常用吗?
khinh bỉ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khinh bỉ 怎么造句?
例如:Anh ta khinh bỉ tôi.(他鄙视我。);Không nên khinh bỉ người nghèo.(不应该鄙视穷人。)。
想真正记住「khinh bỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store