忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khởi tố
khởi tố
起诉
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · tố: sắc(高升)
?
释义
起诉
提起诉讼
常用搭配
khởi tố vụ án
起诉案件
khởi tố bị can
起诉被告
例句
Cảnh sát đã khởi tố vụ án.
警方已经起诉了案件。
Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp.
他因盗窃被起诉。
法庭与判决
truy cứu
追究
bồi thường
补偿
mẹ con
母子
dì
阿姨
nhân vật
人物
người nghèo
穷人
常见问题
起诉用越南语怎么说?
「起诉」的越南语是 khởi tố。
khởi tố 是什么意思?
khởi tố 在越南语中意思是「起诉」,词性为动词。起诉;提起诉讼。
khởi tố 怎么读?
khởi tố 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · tố: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi tố 常用吗?
khởi tố 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khởi tố 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã khởi tố vụ án.(警方已经起诉了案件。);Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp.(他因盗窃被起诉。)。
想真正记住「khởi tố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store