忆单词忆单词

không cẩn thận

一不小心

副词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · cẩn: hỏi(降升) · thận: nặng(低促、带喉塞)

không cẩn thận 一不小心

释义

常用搭配

không cẩn thận bị ngã
一不小心摔倒
không cẩn thận làm hỏng
一不小心弄坏

例句

Không cẩn thận là mất ví ngay.
一不小心钱包就丢了。
Không cẩn thận làm đổ nước.
一不小心把水倒了。

表达程度

常见问题

一不小心用越南语怎么说?
「一不小心」的越南语是 không cẩn thận。
không cẩn thận 是什么意思?
không cẩn thận 在越南语中意思是「一不小心」,词性为副词。一不小心,稍不注意。
không cẩn thận 怎么读?
không cẩn thận 有 3 个音节:không: ngang(平调) · cẩn: hỏi(降升) · thận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không cẩn thận 怎么造句?
例如:Không cẩn thận là mất ví ngay.(一不小心钱包就丢了。);Không cẩn thận làm đổ nước.(一不小心把水倒了。)。

想真正记住「không cẩn thận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练